[dà sān]
đại tam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大三度dà sān dù
đại tam độ
quãng ba trưởng
大三和弦dà sān hé xián
đại tam hoà huyền
hợp âm ba trưởng đô-mi-sol
五大三粗wǔ dà sān cū
ngũ đại tam thô
vạm vỡ; khoẻ mạnh; lớn và cường tráng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.