[dà yī]
đại nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大一些dà yì xiē
đại nhất ta
to hơn một chút
大一统dà yì tǒng
đại nhất thống
thống nhất; thống nhất quy mô lớn
大一统志dà yì tǒng zhì
đại nhất thống chí
Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din 紮馬剌丁|扎马剌丁 và Yu Yinglong 虞應龍|虞应龙, gồm 755 quyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.