[huǒ]
hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夥颐huǒ yí
hoả di
rất nhiều; oà!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.