[yín]
dần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夤夜yín yè
dần dạ
Giữa đêm khuya
夤缘yín yuán
dần duyên
nịnh bợ; thăng tiến sự nghiệp bằng cách xu nịnh
夤缘攀附yín yuán pān fù
dần duyên phan phụ
bám víu người giàu và quyền lực; thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ; leo lên xã hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.