[yè yóu]
dạ du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夜游神yè yóu shén
dạ du thần
Thần tuần đêm (truyền thuyết); người thích lang thang bên ngoài vào đêm khuya (mang ý mỉa mai hoặc chê bai)
夜游症yè yóu zhèng
dạ du chứng
chứng mộng du; mộng du
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.