[duō yīn]
đa âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多音字duō yīn zì
đa âm tự
chữ có hai hoặc nhiều cách đọc
多音节词duō yīn jié cí
đa âm tiết từ
từ đa âm tiết; từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.