[duō biān]
đa biên
多边会谈
duō biān huì tán
Hội đàm đa phương
多边条约
duō biān tiáo yuē
Hiệp ước đa phương
多边贸易
duō biān mào yì
Thương mại đa phương
多边形duō biān xíng
đa biên hình
hình đa giác
多边贸易duō biān mào yì
đa biên mậu dịch
Trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa ba quốc gia hoặc khu vực trở lên thông qua hiệp định
正多边形zhèng duō biān xíng
chính
Đa giác có các cạnh bằng nhau và các góc trong cũng bằng nhau
凸多边形tū duō biān xíng
đột đa biên hình
hình đa giác lồi