[duō biān xíng]
đa biên hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正多边形zhèng duō biān xíng
chính
Đa giác có các cạnh bằng nhau và các góc trong cũng bằng nhau
凸多边形tū duō biān xíng
đột đa biên hình
hình đa giác lồi