[duō fēn]
đa phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安多芬ān duō fēn
an đa phân
endorphin
贝多芬bèi duō fēn
bối đa phân
Ludwig van Beethoven, nhà soạn nhạc người Đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.