[duō yòng]
đa dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多用户duō yòng hù
đa dụng hộ
nhiều người dùng
多用途duō yòng tú
đa dụng đồ
一心多用yì xīn duō yòng
nhất tâm đa dụng
đa nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.