[duō xīng]
đa tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
智多星zhì duō xīng
trí đa tinh
người tài trí; người giỏi giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.