[duō fāng]
đa phương
多方会议
duō fāng huì yì
Họp đa phương
多方谈判
duō fāng tán pàn
Đàm phán đa phương
一设法多方劝慰
yí shè fǎ duō fāng quàn wèi
Tìm cách an ủi nhiều người
一营救
yì yíng jiù
Một cuộc giải cứu
多方位duō fāng wèi
đa phương vị
nhiều mặt; đa năng; nhiều khía cạnh
多方面duō fāng miàn
đa phương diện
nhiều mặt; về nhiều phương diện