[duō cǎi]
đa thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多彩多姿duō cǎi duō zī
đa thái đa tư
dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng; rực rỡ, đầy nội dung
灿烂多彩càn làn duō cǎi
xán lạn đa thái
rực rỡ nhiều màu sắc
绚丽多彩xuàn lì duō cǎi
huyến lệ đa thái
rực rỡ và nhiều màu sắc; lộng lẫy
丰富多彩fēng fù duō cǎi
phong phú đa thái
rực rỡ sắc màu
多姿多彩duō zī duō cǎi
đa tư đa thái
đa dạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.