[duō nián]
đa niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多年生duō nián shēng
đa niên sinh
cây lâu năm
多年来duō nián lái
đa niên lai
trong nhiều năm qua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.