[duō céng]
đa tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多层材duō céng cái
đa tầng tài
ván ép
多层住宅duō céng zhù zhái
đa tầng trú
Nhà ở nhiều tầng (4-6 tầng, thường không có thang máy)
多层大厦duō céng dà shà
đa tầng đại hạ
tòa nhà nhiều tầng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.