多尔衮 (duō ěr gǔn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
多尔衮【多爾袞】
[duō ěr gǔn]
đa nhĩ cổn
3 chữ
Từ vựng
1
Đa Nhĩ Cổn, con trai thứ mười bốn của Nỗ Nhĩ Cáp Xích 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], tướng quân thành công, đóng vai trò quan trọng trong việc người Mãn Châu chinh phục Trung Quốc, cai trị Trung Quốc như nhiếp chính 1644-1650 cho cháu là Hoàng đế Thuận Trị 順治帝|顺治帝[Shun4 zhi4 di4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “多尔衮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.