[duō kǒng]
đa khổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多孔性duō kǒng xìng
đa khổng tính
xốp; có nhiều lỗ
多孔动物duō kǒng dòng wù
đa khổng động vật
ngành Động vật thân lỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.