[duō tóu]
đa đầu
多头领导多头政治
duō tóu lǐng dǎo duō tóu zhèng zhì
Lãnh đạo nhiều, chính trị phức tạp
多头市场duō tóu shì chǎng
đa đầu thị trường
thị trường giá lên