[duō hā]
đa ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多哈回合duō hā huí hé
Vòng đàm phán Doha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.