[duō dǎng]
đa đảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多党制duō dǎng zhì
đa đảng chế
hệ thống đa đảng
多党选举duō dǎng xuǎn jǔ
đa đảng tuyển cử
bầu cử đa đảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.