[duō yuán]
đa nguyên
多元文化
duō yuán wén huà
Đa văn hóa
多元经济
duō yuán jīng jì
Đa kinh tế
多元经营
duō yuán jīng yíng
Kinh doanh đa dạng
多元化duō yuán huà
đa nguyên hoá
đa dạng hóa; chủ nghĩa đa nguyên
多元性duō yuán xìng
đa nguyên tính
tính đa dạng
多元论duō yuán lùn
đa nguyên luận
thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau
多元酯duō yuán zhǐ
đa nguyên chỉ
polyester
多元宇宙duō yuán yǔ zhòu
đa nguyên vũ trụ
đa vũ trụ