[duō yú]
đa ư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贬多于褒biǎn duō yú bāo
biếm đa ư bao
bị phê bình nhiều hơn khen ngợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.