[duō jiǔ]
đa cửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没多久méi duō jiǔ
một đa cửu
chẳng bao lâu; ngay sau đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.