[wài jiān]
ngoại gian
外间传闻,不可尽信
wài jiān chuán wén , bù kě jìn xìn
Tin đồn bên ngoài, không thể tin hết được
外间屋wài jiān wū
ngoại gian ốc
Bên ngoài; phòng bên ngoài