[wài mào]
ngoại mậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外贸协会wài mào xié huì
ngoại mậu hiệp hội
Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan, viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会
对外贸易duì wài mào yì
đối ngoại mậu dịch
thương mại nước ngoài