[wài pài]
ngoại phái
外派进修深造!外派劳务人员
wài pài jìn xiū shēn zào ! wài pài láo wù rén yuán
Đi nước ngoài học tập nâng cao! Lao động xuất khẩu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.