[wài xiè]
ngoại tiết
管道破裂致使天然气外泄の不得外泄商业机密
guǎn dào pò liè zhì shǐ tiān rán qì wài xiè の bù dé wài xiè shāng yè jī mì
Ống dẫn bị vỡ gây rò rỉ khí gas tự nhiên, không được để lộ bí mật thương mại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.