[wài gǎn]
ngoại cảm
外感风寒
wài gǎn fēng hán
cảm lạnh bên ngoài
外感热邪
wài gǎn rè xié
nhiệt tà từ bên ngoài xâm nhập
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.