汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
外寇 (wài kòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
外寇
[wài kòu]
ngoại khấu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Giặc ngoại xâm
Ví dụ
抗击外寇
kàng jī wài kòu
chống quân xâm lược
Từ ghép
0 từ chứa “外寇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指人侵的敌寇
抗击~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
外
wài
ngoại
Bên ngoài, phía ngoài, không gian bên ngoài; Thuộc về bên ngoài, không thuộc nội bộ, không phải trong nước; Ngoài ra, thêm vào, bổ sung
寇
kòu
khấu
Kẻ cướp, giặc cướp, quân xâm lược; Xâm phạm, cướp bóc