汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
外侮 (wài wǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
外侮
[wài wǔ]
ngoại vũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xâm lược nước ngoài
2
mối đe dọa bên ngoài
3
nhục nhã do người ngoài gây ra
Ví dụ
抵御
dǐ yù
Chống cự
Từ ghép
0 từ chứa “外侮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
宮 外国的侵略和压迫
抵御
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
外
wài
ngoại
Bên ngoài, phía ngoài, không gian bên ngoài; Thuộc về bên ngoài, không thuộc nội bộ, không phải trong nước; Ngoài ra, thêm vào, bổ sung
侮
wǔ
vũ
lăng mạ, sỉ nhục, xúc phạm; chế nhạo, trêu chọc, bắt nạt; khinh thường, coi thường