[wài shì]
ngoại sự
外事活动
wài shì huó dòng
Hoạt động đối ngoại
外事机关
wài shì jī guān
Cơ quan đối ngoại
外事处wài shì chù
ngoại sự xứ
Văn phòng Ngoại sự; Sở Ngoại vụ
意外事故yì wài shì gù
ý ngoại sự cố
tai nạn