汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
夕烟 (xī yān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
夕烟
【夕煙】
[xī yān]
tịch yên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khói sương lúc hoàng hôn
Ví dụ
夕烟缭绕
xī yān liáo rào
Khói chiều bảng lảng
Từ ghép
0 từ chứa “夕烟”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
黄昏时的烟雾
~缭绕
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
夕
xī
tịch
buổi tối; chạng vạng; đêm; ngày lễ vào buổi tối
烟
yān
yên
Khói, hơi bốc lên từ vật cháy hoặc bốc hơi; Thuốc lá, thuốc lào hoặc các chất gây nghiện dạng khói; Sương, hơi nước ngưng tụ trong không khí