[kuí]
quỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夔夔kuí kuí
quỳ quỳ
kinh sợ và khiếp đảm
夔州kuí zhōu
quỳ châu
Quý Châu, khu vực cổ của huyện Phụng Tiết hiện đại 奉節縣|奉节县[Feng4 jie2 Xian4], Trùng Khánh
一夔已足yì kuí yǐ zú
nhất quỳ dĩ túc
một người tài giỏi là đủ cho công việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.