[xià zhuāng]
hạ trang
云夏装石夏装。罅
yún xià zhuāng shí xià zhuāng 。 xià
Quần áo mùa hè, quần áo mùa hè. Kẽ hở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.