[xià zhì]
hạ chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夏至点xià zhì diǎn
hạ chí điểm
điểm hạ chí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.