[fù yīn]
phức âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
复音形fù yīn xíng
phức âm hình
nguyên âm đôi; liên kết âm
复音词fù yīn cí
phức âm từ
từ hai âm tiết; từ nhiều âm tiết