[fù tōng]
phục thông
山体垮塌堵塞的路段抢修后复通
shān tǐ kuǎ tā dǔ sè de lù duàn qiǎng xiū hòu fù tōng
Đoạn đường bị sạt lở núi chặn đã được sửa chữa và thông xe trở lại
医院为她做了输卵管复通手术
yī yuàn wèi tā zuò le shū luǎn guǎn fù tōng shǒu shù
Bệnh viện đã phẫu thuật tái thông ống dẫn trứng cho cô ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.