[fù chá]
phức tra
复查账目
fù chá zhàng mù
Kiểm tra lại sổ sách
上次透视发现肺部有阴影,今天去复查
shàng cì tòu shì fā xiàn fèi bù yǒu yīn yǐng , jīn tiān qù fù chá
Lần trước chụp X-quang phát hiện phổi có bóng mờ, hôm nay đi kiểm tra lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.