[fù fā]
phục phát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旧病复发jiù bìng fù fā
cựu bệnh phục phát
bệnh cũ tái phát; tái phát; bóng gió lặp lại lỗi lầm cũ