[fù yìn]
phức ấn
一资料 复印了十份设计图纸
yì zī liào fù yìn le shí fèn shè jì tú zhǐ
Đã sao mười bản thiết kế
复印件fù yìn jiàn
phức ấn kiện
bản photocopy; bản sao
复印纸fù yìn zhǐ
phức ấn chỉ
giấy máy photocopy
复印机fù yìn jī
phức ấn cơ
máy photocopy