汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
备胎 (bèi tāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
备胎
【備胎】
[bèi tāi]
bị thai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lốp dự phòng
2
người dự phòng
Ví dụ
感情备胎
gǎn qíng bèi tāi
Người yêu dự phòng
Từ ghép
0 từ chứa “备胎”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
汽车等备用的轮胎,也用于比喻
感情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
备
bèi
bị
Chuẩn bị, sửa soạn cho một việc gì đó; Trang bị, cung cấp các vật dụng cần thiết; Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót
胎
tāi
thai
Bào thai, thai nhi trong bụng mẹ; Mang thai, thụ thai; Lớp lót, vỏ bọc bên ngoài hoặc bên trong