汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
备灾 (bèi zāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
备灾
【備災】
[bèi zāi]
bị tai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Phòng chống tai họa
Ví dụ
备灾物资
bèi zāi wù zī
Vật tư dự phòng thảm họa
Từ ghép
0 từ chứa “备灾”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
防备灾害
~物资
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
备
bèi
bị
Chuẩn bị, sửa soạn cho một việc gì đó; Trang bị, cung cấp các vật dụng cần thiết; Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót
灾
zāi
tai
Tai họa, thảm họa, sự cố gây thiệt hại lớn; Gây ra tai họa, chuốc lấy tai ương