汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
备取 (bèi qǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
备取
【備取】
[bèi qǔ]
bị thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
có tên trong danh sách chờ
Ví dụ
备取生
bèi qǔ shēng
Học sinh dự bị
Từ ghép
0 từ chứa “备取”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
招考时在正式录取名额以外再录取若干名,以备正式录取的人不到时递补
~生
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
备
bèi
bị
Chuẩn bị, sửa soạn cho một việc gì đó; Trang bị, cung cấp các vật dụng cần thiết; Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót
取
qǔ
thủ
Lấy, cầm, nhận về mình; Chọn, lựa chọn; Giành được, đạt được