[bèi fèn]
bị phần
备份伞(备用的降落伞)
bèi fèn sǎn ( bèi yòng de jiàng luò sǎn )
Dù dự phòng (dù bay dự phòng)
备份节目
bèi fèn jié mù
Chương trình dự phòng
这个软件做了两个备份
zhè ge ruǎn jiàn zuò le liǎng gè bèi fèn
Phần mềm này đã làm hai bản sao lưu
备份了一份文件
bèi fèn le yí fèn wén jiàn
Đã sao lưu một bản tài liệu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.