[chǔ shì]
xử sự
他处事严肃,态度𨚫十分和蔼
tā chǔ shì yán sù , tài dù 𨚫 shí fēn hé ǎi
Anh ấy làm việc nghiêm túc, thái độ lại rất hòa nhã
处事原则chǔ shì yuán zé
xử sự nguyên tắc
châm ngôn; nguyên tắc của một người