売 (mài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
売
[mài]
1 chữ
Từ vựng
1
Động từ(mài) Bán, trao đổi hàng hóa để lấy tiền.
躯売qū màiThân thể
2
Danh từ(mài) Vỏ, lớp bọc bên ngoài.
卡売kǎ màiVỏ đạn không rút ra được khỏi nòng súng, nòng pháo; ví von việc gặp khó khăn, đình trệ tạm thời; ví von nói năng bị ngắt quãng, không nói ra được.
3
Động từ(mài) Ngã, đổ, nghiêng.
仰売yǎng màiTư thế ngã ngửa ra sau
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.