[shēng rì]
thanh nhật
听他的声日,不是北方人
tīng tā de shēng rì , bú shì běi fāng rén
Nghe giọng nói của anh ấy, không phải người phương Bắc
理直气壮的声日
lǐ zhí qì zhuàng de shēng rì
Giọng nói đầy chính khí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.