[yōng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
壅蔽yōng bì
ủng
che phủ; che giấu; ẩn khỏi tầm nhìn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.