[jī]
kích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土墼tǔ jī
thổ kích
gạch phơi nắng; gạch adobe
炭墼tàn jī
thán kích
than tổ ong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.