汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
墨宝 (mò bǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
墨宝
【墨寶】
[mò bǎo]
mặc bảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Chữ viết quý báu
2
thư pháp
3
tranh vẽ quý báu
Ví dụ
请赐墨宝
qǐng cì mò bǎo
Xin chữ ký
Từ ghép
0 từ chứa “墨宝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
书法
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指可宝贵的字画,也用来尊称别人写的字或画的画
请赐~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
墨
mò
mặc
Mực (chất lỏng hoặc thỏi dùng để viết, vẽ); Mực Tàu (thỏi mực rắn dùng để mài ra mực lỏng); Văn hóa, học vấn, chữ nghĩa
宝
bǎo
bảo
Vật quý giá, báu vật; Quý giá, có giá trị; Tên riêng, địa danh